- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương (ban đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Bộ Đối ngoại Liên lạc phụ trách giao lưu quốc tế.
Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương (ban đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Bộ Đối ngoại Liên lạc phụ trách giao lưu quốc tế.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương (ban đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương (ban đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.