- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối kháng; chống lại; kháng cự
中用力反抗或对付某个人或事物yònglì fǎnkàng huò duìfu mǒuge rén huò shìwù
Chúng ta phải chống lại căn bệnh này.
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力反抗;抵挡;不服从yònglì fǎnkàng; dǐdǎng; búfúcóng
Chúng ta phải chống lại sự bất công này.
đối kháng; chống lại; kháng cự
中用力反抗或对付某个人或事物yònglì fǎnkàng huò duìfu mǒuge rén huò shìwù
Chúng ta phải chống lại căn bệnh này.
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力反抗;抵挡;不服从yònglì fǎnkàng; dǐdǎng; búfúcóng
Chúng ta phải chống lại sự bất công này.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối kháng; chống lại; kháng cự
đối kháng; chống lại; kháng cự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đối kháng; chống lại; đối đầu
中用力反对或抵抗某人某事yònglì fǎnduì huò dǐkàng mǒurén mǒushì
Họ đang đối kháng.
đối kháng; chống lại; đối đầu
中与某人或某物进行斗争或竞争yǔ mǒurén huò mǒuwù jìnxíng dòuzheng huò jìngjìng
Họ đang đối kháng với kẻ thù.
đối kháng; chống đối; đương đầu
中互相反对、抵抗或争斗hùxiāng fǎnduì、dǐkàng huò zhēngdòu
Sự đối kháng giữa họ rất gay gắt.
đối kháng; chống lại; đối đầu
中用力反对或抵抗某人某事yònglì fǎnduì huò dǐkàng mǒurén mǒushì
Họ đang đối kháng.
đối kháng; chống lại; đối đầu
中与某人或某物进行斗争或竞争yǔ mǒurén huò mǒuwù jìnxíng dòuzheng huò jìngjìng
Họ đang đối kháng với kẻ thù.
đối kháng; chống đối; đương đầu
中互相反对、抵抗或争斗hùxiāng fǎnduì、dǐkàng huò zhēngdòu
Sự đối kháng giữa họ rất gay gắt.