- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
p-aminopropiophenone
p-aminopropiophenone là một hợp chất hữu cơ.
p-aminopropiophenone
p-aminopropiophenone là một hợp chất hữu cơ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
p-aminopropiophenone
p-aminopropiophenone
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.