- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
gây tê cục bộ; gây mê một phần
Thuốc gây tê cục bộ có thể làm giảm đau.
gây tê cục bộ; gây mê một phần
Thuốc gây tê cục bộ có thể làm giảm đau.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
gây tê cục bộ; gây mê một phần
gây tê cục bộ; gây mê một phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.