- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thường dân; dân thường; người dân bình thường
Cuộc sống của những người dân thường không hề dễ dàng.
người dân thường; dân thường trong xã hội; dân đen
Anh ấy là một người dân thường.
dân thường; người dân bình thường
thường dân; dân thường; người dân bình thường
Cuộc sống của những người dân thường không hề dễ dàng.
người dân thường; dân thường trong xã hội; dân đen
Anh ấy là một người dân thường.
dân thường; người dân bình thường
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
thường dân; dân thường; người dân bình thường
thường dân; dân thường; người dân bình thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy chỉ là một người dân thường.
Anh ấy chỉ là một người dân thường.