- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Browne (họ người)
Browne là bạn của tôi.
Browne (họ người)
Browne là bạn của tôi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Browne (họ người)
Browne (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.