- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Buchanan (họ)
Buchanan là tổng thống thứ 15 của Hoa Kỳ.
Buchanan (họ)
Buchanan là tổng thống thứ 15 của Hoa Kỳ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Buchanan (họ)
Buchanan (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.