- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
Buchenwald là một trại tập trung ở Đức.
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
Buchenwald là một trại tập trung ở Đức.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
Buchenwald (trại tập trung Đức Quốc xã)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.