- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
Britney là bạn của tôi.
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
Britney là bạn của tôi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
Britney, Brittney hoặc Brittany (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.