- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven là một tổ chức nghiên cứu khoa học nổi tiếng.
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven là một tổ chức nghiên cứu khoa học nổi tiếng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.