- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hat-trick (một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận)
Anh ấy đã hoàn thành một cú hat-trick.
hat-trick (một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận)
Anh ấy đã hoàn thành một cú hat-trick.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hat-trick (một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận)
hat-trick (một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.