- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
tay trắng lập nghiệp; khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng [thành ngữ]
Anh ấy bắt đầu từ con số không, tay trắng lập nghiệp.
tay trắng lập nghiệp; khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng [thành ngữ]
Anh ấy bắt đầu từ con số không, tay trắng lập nghiệp.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
tay trắng lập nghiệp; khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng [thành ngữ]
tay trắng lập nghiệp; khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.