- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
thu nhập bình quân; thu nhập trung bình
Thu nhập bình quân của quốc gia này rất cao.
thu nhập bình quân; thu nhập trung bình
Thu nhập bình quân của quốc gia này rất cao.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
thu nhập bình quân; thu nhập trung bình
thu nhập bình quân; thu nhập trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.