- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình thường tẻ nhạt, chẳng có gì đặc biệt [thành ngữ]
Bộ phim này bình thường và không có gì đặc biệt.
bình thường tẻ nhạt, chẳng có gì đặc biệt [thành ngữ]
Bộ phim này bình thường và không có gì đặc biệt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bình thường tẻ nhạt, chẳng có gì đặc biệt [thành ngữ]
bình thường tẻ nhạt, chẳng có gì đặc biệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.