- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
ngang hàng nhau; bình đẳng với nhau [thành ngữ]
Hai người họ ngang hàng nhau.
ngang hàng nhau; bình đẳng với nhau [thành ngữ]
Hai người họ ngang hàng nhau.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngang hàng nhau; bình đẳng với nhau [thành ngữ]
ngang hàng nhau; bình đẳng với nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.