- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đồ sộ; to lớn; khổng lồ
中体积或规模很大tǐjī huòshè guīmó hěn dà
Quốc gia này rất rộng lớn.
đồ sộ; to lớn; khổng lồ
中体积或规模很大tǐjī huòshè guīmó hěn dà
Quốc gia này rất rộng lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đồ sộ; to lớn; khổng lồ
đồ sộ; to lớn; khổng lồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.