- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
bãi bỏ phiên trấn, thiết lập huyện (cải cách hành chính thời Minh Trị Nhật Bản)
Phế phiên trí huyện là một phần của cuộc Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản.
bãi bỏ phiên trấn, thiết lập huyện (cải cách hành chính thời Minh Trị Nhật Bản)
Phế phiên trí huyện là một phần của cuộc Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
bãi bỏ phiên trấn, thiết lập huyện (cải cách hành chính thời Minh Trị Nhật Bản)
bãi bỏ phiên trấn, thiết lập huyện (cải cách hành chính thời Minh Trị Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.