- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
đồng nát; phế liệu kim loại [thành ngữ]
Những phế liệu này có thể được tái chế.
đồng nát sắt vụn; đồ phế liệu [thành ngữ]
Đống sắt vụn này còn dùng được không?
đồng nát; phế liệu kim loại [thành ngữ]
Những phế liệu này có thể được tái chế.
đồng nát sắt vụn; đồ phế liệu [thành ngữ]
Đống sắt vụn này còn dùng được không?
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
đồng nát; phế liệu kim loại [thành ngữ]
đồng nát; phế liệu kim loại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.