- 弓cung(cái cung (tượng hình))
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
hình cung; hình vòng cung
Cây cầu này có hình cung.
hình cung; dạng cung
Cây cầu này có hình cung.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
hình cung; hình vòng cung
Cây cầu này có hình cung.
hình cung; dạng cung
Cây cầu này có hình cung.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
hình cung; hình vòng cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.