- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
kích thích sinh; gây chuyển dạ; phá thai (giai đoạn muộn)
Bác sĩ quyết định cho cô ấy giục sinh.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
kích thích sinh; gây chuyển dạ; phá thai (giai đoạn muộn)
Bác sĩ quyết định cho cô ấy giục sinh.
kích thích sinh; gây chuyển dạ; phá thai (giai đoạn muộn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.