- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
Phần mở đầu của câu chuyện này rất thú vị.
khóa học nhập môn; chương trình cơ bản
Lời dẫn của cuốn sách này rất thú vị.
lời mở đầu; phần dạo đầu; đoạn dẫn nhập
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
Phần mở đầu của câu chuyện này rất thú vị.
khóa học nhập môn; chương trình cơ bản
Lời dẫn của cuốn sách này rất thú vị.
lời mở đầu; phần dạo đầu; đoạn dẫn nhập
Lời mở đầu của câu chuyện này rất thú vị.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lời mở đầu của câu chuyện này rất thú vị.