- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
bảng chỉ mục; mục lục
Xin hãy đưa cho tôi mục lục.
bảng chỉ mục; mục lục
Xin hãy đưa cho tôi mục lục.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
bảng chỉ mục; mục lục
bảng chỉ mục; mục lục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.