- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dẫn nước; dẫn thuỷ; hoa tiêu (dẫn tàu)
Anh ấy dẫn tàu vào cảng.
dẫn nước; dẫn thuỷ
Họ dẫn nước tưới ruộng.
dẫn nước (để tưới tiêu)
Nông dân dẫn nước tưới ruộng.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dẫn nước; dẫn thuỷ; hoa tiêu (dẫn tàu)
Anh ấy dẫn tàu vào cảng.
dẫn nước; dẫn thuỷ
Họ dẫn nước tưới ruộng.
dẫn nước (để tưới tiêu)
Nông dân dẫn nước tưới ruộng.
dẫn nước; dẫn thuỷ; hoa tiêu (dẫn tàu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.