- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Anh ấy đã châm lửa.
nhóm lửa; dẫn lửa
Anh ấy đang nhóm lửa.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Anh ấy đã châm lửa.
nhóm lửa; dẫn lửa
Anh ấy đang nhóm lửa.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.