- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Lời tựa của cuốn sách này rất thú vị.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
Lời giới thiệu của cuốn từ điển này rất thú vị.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Lời tựa của cuốn sách này rất thú vị.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
Lời giới thiệu của cuốn từ điển này rất thú vị.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.