- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dẫn chứng; trích dẫn bằng chứng
Anh ấy đã trích dẫn lời của tôi.
dẫn chứng; trích dẫn bằng chứng
Anh ấy đã trích dẫn lời của tôi.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dẫn chứng; trích dẫn bằng chứng
dẫn chứng; trích dẫn bằng chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.