- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
rút lui; từ chức; nghỉ hưu
Anh ấy đã quyết định nghỉ hưu.
về hưu; từ chức; rút lui
Anh ấy đã quyết định từ chức.
rút lui; từ chức; nghỉ hưu
Anh ấy đã quyết định nghỉ hưu.
về hưu; từ chức; rút lui
Anh ấy đã quyết định từ chức.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
rút lui; từ chức; nghỉ hưu
rút lui; từ chức; nghỉ hưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.