- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em; huynh đệ
中关系亲密的男性朋友;男性兄弟guānxì qīnmì de nánxìng péngyou;nánxìng xiōngdi
Họ là những người anh em tốt.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中关系亲密的朋友或同伴;志同道合的人guānxi qīnmì de péngyou huò tóngbàn; zhìtòngdàohé de rén
anh em; huynh đệ
中关系亲密的男性朋友;男性兄弟guānxì qīnmì de nánxìng péngyou;nánxìng xiōngdi
Họ là những người anh em tốt.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中关系亲密的朋友或同伴;志同道合的人guānxi qīnmì de péngyou huò tóngbàn; zhìtòngdàohé de rén
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em; huynh đệ
anh em; huynh đệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.