- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
vợ của em trai; em dâu
Vợ của em trai tôi rất xinh đẹp.
em trai và em gái; vợ của em trai
Đây là em dâu của tôi.
vợ của em trai; em dâu
Vợ của em trai tôi rất xinh đẹp.
em trai và em gái; vợ của em trai
Đây là em dâu của tôi.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
vợ của em trai; em dâu
vợ của em trai; em dâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.