- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
chuyện dài nhà họ Trương, chuyện ngắn nhà họ Lý (nói chuyện thị phi hàng xóm) [thành ngữ]
Họ luôn thích buôn chuyện về hàng xóm.
chuyện dài nhà họ Trương, chuyện ngắn nhà họ Lý (nói chuyện thị phi hàng xóm) [thành ngữ]
Họ luôn thích buôn chuyện về hàng xóm.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chuyện dài nhà họ Trương, chuyện ngắn nhà họ Lý (nói chuyện thị phi hàng xóm) [thành ngữ]
chuyện dài nhà họ Trương, chuyện ngắn nhà họ Lý (nói chuyện thị phi hàng xóm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.