- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
treo lên; căng lên (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)
Xin hãy treo bức tranh này lên.
treo lên; căng lên (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)
Xin hãy treo bức tranh này lên.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo lên; căng lên (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)
treo lên; căng lên (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.