- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
vô cùng quý giá; trân quý vô cùng [thành ngữ]
Tình bạn này vô cùng quý giá.
có giá trị; đáng tiền
vô cùng quý giá; trân quý vô cùng [thành ngữ]
Tình bạn này vô cùng quý giá.
có giá trị; đáng tiền
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
vô cùng quý giá; trân quý vô cùng [thành ngữ]
vô cùng quý giá; trân quý vô cùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.