- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
số dây (của nhạc cụ)
Số dây của cây đàn ghi-ta này là bao nhiêu?
số dây (của nhạc cụ)
Số dây của cây đàn ghi-ta này là bao nhiêu?
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số dây (của nhạc cụ)
số dây (của nhạc cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.