- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
lý thuyết dây (trong vật lý lý thuyết)
Lý thuyết dây là một nhánh của vật lý học.
lý thuyết dây (trong vật lý lý thuyết)
Lý thuyết dây là một nhánh của vật lý học.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
lý thuyết dây (trong vật lý lý thuyết)
lý thuyết dây (trong vật lý lý thuyết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.