- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
radian (đơn vị đo góc); độ cong
Góc này có số đo radian là bao nhiêu?
cung; cung tròn
Độ cong của góc này là bao nhiêu?
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.
radian (đơn vị đo góc); độ cong
Góc này có số đo radian là bao nhiêu?
cung; cung tròn
Độ cong của góc này là bao nhiêu?
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
radian (đơn vị đo góc); độ cong
radian (đơn vị đo góc); độ cong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
radian; độ cong
Độ cong của khúc cua này rất lớn.
radian; độ cong
Độ cong của khúc cua này rất lớn.