- 亦diệc(cũng)
- 弓cung(cái cung)
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết.
trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết.
trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.