- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
đội yếu; đội bóng yếu thế; kẻ yếu thế (trong thể thao)
Họ là một đội yếu.
đội yếu; đội bóng yếu thế; kẻ yếu thế (trong thể thao)
Họ là một đội yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
đội yếu; đội bóng yếu thế; kẻ yếu thế (trong thể thao)
đội yếu; đội bóng yếu thế; kẻ yếu thế (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.