- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
(lóng) yếu xịt; yếu ớt (đến mức buồn cười)
Bạn quá yếu rồi!
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
Bạn thật là thảm hại!
yếu kém; tệ hại; (lóng) yếu xìu
Kế hoạch này quá tệ.
(lóng) yếu xịt; yếu ớt (đến mức buồn cười)
Bạn quá yếu rồi!
đáng thương; tội nghiệp; đáng tội
Bạn thật là thảm hại!
yếu kém; tệ hại; (lóng) yếu xìu
Kế hoạch này quá tệ.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) yếu xịt; yếu ớt (đến mức buồn cười)
(lóng) yếu xịt; yếu ớt (đến mức buồn cười)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
yếu ớt đến mức buồn cười; tệ hết sức (khẩu)
Trò chơi này tệ quá.
yếu ớt đến mức buồn cười; tệ hết sức (khẩu)
Trò chơi này tệ quá.