- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
axit yếu
Axit yếu là một loại axit.
axit yếu
Axit yếu là một loại axit.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit yếu
axit yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.