- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bật ra; bung ra; (tin học) cửa sổ bật lên (pop-up)
Đĩa CD sẽ tự động bật ra.
bật ra; bung ra; (tin học) pop-up; thoát ra
Vui lòng thoát khỏi chương trình.
bật ra; bung ra; (cửa sổ/thông báo) hiện lên
Quảng cáo này luôn bật lên.
bật ra; bung ra; (tin học) cửa sổ bật lên (pop-up)
Đĩa CD sẽ tự động bật ra.
bật ra; bung ra; (tin học) pop-up; thoát ra
Vui lòng thoát khỏi chương trình.
bật ra; bung ra; (cửa sổ/thông báo) hiện lên
Quảng cáo này luôn bật lên.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bật ra; bung ra; (tin học) cửa sổ bật lên (pop-up)
bật ra; bung ra; (tin học) cửa sổ bật lên (pop-up)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.