- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
Mì rất dai.
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
Mì rất dai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.