- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
máy bắn bi; bàn chơi bi
Anh ấy thích chơi pinball.
máy bắn bi; bàn chơi bi
Anh ấy thích chơi pinball.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
máy bắn bi; bàn chơi bi
máy bắn bi; bàn chơi bi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.