- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cửa sổ bật lên; pop-up (máy tính)
Trang web này có rất nhiều cửa sổ bật lên.
cửa sổ bật lên; pop-up (máy tính)
Trang web này có rất nhiều cửa sổ bật lên.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cửa sổ bật lên; pop-up (máy tính)
cửa sổ bật lên; pop-up (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.