- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
vỗ lưỡi; tặc lưỡi
Anh ấy tặc lưỡi tỏ vẻ khinh thường.
rung lưỡi; phát âm rung lưỡi
Anh ấy có thể rung lưỡi.
vỗ lưỡi; tặc lưỡi
Anh ấy tặc lưỡi tỏ vẻ khinh thường.
rung lưỡi; phát âm rung lưỡi
Anh ấy có thể rung lưỡi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
vỗ lưỡi; tặc lưỡi
vỗ lưỡi; tặc lưỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.