- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
nhảy; bật nhảy; đàn hồi
Anh ấy nhảy rất cao.
nhảy; bật nhảy; bật lên
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quả bóng này nảy rất cao.
nhảy; bật nhảy; đàn hồi
Anh ấy nhảy rất cao.
nhảy; bật nhảy; bật lên
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quả bóng này nảy rất cao.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy; bật nhảy; đàn hồi
nhảy; bật nhảy; đàn hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.