- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
mưa đạn
Họ tiến lên bất chấp làn đạn.
mưa đạn
Họ tiến lên bất chấp làn đạn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa đạn
mưa đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.