- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Anh ta là một tên côn đồ.
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
Anh ta là một kẻ bắt nạt.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Anh ta là một tên côn đồ.
côn đồ địa phương; lưu manh; du côn
Anh ta là một kẻ bắt nạt.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.