- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
kiềm mạnh
Kiềm mạnh là một chất ăn mòn.
kiềm mạnh
Kiềm mạnh là một chất ăn mòn.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
kiềm mạnh
kiềm mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.