- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
bền bỉ; dẻo dai; cứng cáp
Loại vật liệu này rất bền.
cứng rắn và bền bỉ; dẻo dai
Loại vật liệu này rất bền chắc.
bền bỉ; dẻo dai; cứng cáp
Loại vật liệu này rất bền.
cứng rắn và bền bỉ; dẻo dai
Loại vật liệu này rất bền chắc.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
bền bỉ; dẻo dai; cứng cáp
bền bỉ; dẻo dai; cứng cáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.