- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Nếu quan không vì dân làm chủ thì thà về nhà bán khoai lang còn hơn.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Nếu quan không vì dân làm chủ thì thà về nhà bán khoai lang còn hơn.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
tình hình chính trị; cục diện chính trị
tình hình chính trị; cục diện chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.